Premier League

Leeds

4 - 3
05/11/2022

Bournemouth

Match Finished

Kết quả đối đầu giữa Leeds vs Bournemouth

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
05/11/2022 Leeds 4 : 3 Bournemouth
onlinesaleth.com thống kê 1 trận gần nhất; Leeds thắng 1, Bournemouth thắng 0, Hòa 0.

Phong độ gần đây của Leeds

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
05/11/2022 Leeds 4 : 3 Bournemouth
30/10/2022 Liverpool 1 : 2 Leeds
23/10/2022 Leeds 2 : 3 Fulham
21/10/2022 Leicester 2 : 0 Leeds
16/10/2022 Leeds 0 : 1 Arsenal
09/10/2022 Crystal Palace 2 : 1 Leeds
02/10/2022 Leeds 0 : 0 Aston Villa
03/09/2022 Brentford 5 : 2 Leeds
31/08/2022 Leeds 1 : 1 Everton
27/08/2022 Brighton 1 : 0 Leeds
25/08/2022 Leeds 3 : 1 Barnsley
21/08/2022 Leeds 3 : 0 Chelsea
13/08/2022 Southampton 2 : 2 Leeds
06/08/2022 Leeds 2 : 1 Wolves
01/08/2022 Leeds 6 : 2 Cagliari
onlinesaleth.com thống kê 15 trận gần nhất; Leeds thắng 6, Hòa 3, Thua 6. Tỉ lệ thắng: 40%.

Phong độ gần đây của Bournemouth

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
05/11/2022 Leeds 4 : 3 Bournemouth
29/10/2022 Bournemouth 2 : 3 Tottenham
25/10/2022 West Ham 2 : 0 Bournemouth
20/10/2022 Bournemouth 0 : 1 Southampton
15/10/2022 Fulham 2 : 2 Bournemouth
08/10/2022 Bournemouth 2 : 1 Leicester
01/10/2022 Bournemouth 0 : 0 Brentford
17/09/2022 Newcastle 1 : 1 Bournemouth
03/09/2022 Nottingham Forest 2 : 3 Bournemouth
01/09/2022 Bournemouth 0 : 0 Wolves
27/08/2022 Liverpool 9 : 0 Bournemouth
20/08/2022 Bournemouth 0 : 3 Arsenal
13/08/2022 Manchester City 4 : 0 Bournemouth
06/08/2022 Bournemouth 2 : 0 Aston Villa
30/07/2022 Bournemouth 1 : 2 Real Sociedad
onlinesaleth.com thống kê 15 trận gần nhất; Bournemouth thắng 3, Hòa 4, Thua 8. Tỉ lệ thắng: 20%.

số liệu thống kê của Leeds

Phong độ gần đây:

W W L L L
  • 25

    Trận đấu

  • 43

    Bàn thắng

  • 1.72

    BT/Trận

  • 10

    Thắng

  • 5

    Hoà

  • 10

    Thua

  • 68%

    Tài 2.5

  • 84%

    Tài 1.5

  • 28%

    Giữ sạch lưới

  • 60%

    BTTS

số liệu thống kê của Bournemouth

Phong độ gần đây:

L L L L D
  • 25

    Trận đấu

  • 31

    Bàn thắng

  • 1.24

    BT/Trận

  • 8

    Thắng

  • 7

    Hoà

  • 10

    Thua

  • 56%

    Tài 2.5

  • 72%

    Tài 1.5

  • 36%

    Giữ sạch lưới

  • 44%

    BTTS